Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Alba Berlin
21
14
32
23
90

AS Monaco
30
25
24
26
105
51
39
56
49
195
Chi tiết
4Q (90 - 105)

39'29''
90 - 105
+2
39'01''
90 - 103
+2
38'35''
90 - 101
+3
38'20''
90 - 98
+1
38'20''
89 - 98
+1
38'08''
88 - 98
+1
37'56''
88 - 97
+1
37'56''
88 - 96
+1
37'31''
88 - 95
+1
37'31''
87 - 95
+1
36'47''
86 - 95
+3
36'21''
86 - 92
+2
35'59''
84 - 92
+3
35'19''
81 - 92
+2
34'36''
79 - 92
+3
34'14''
79 - 89
+3
33'30''
76 - 89
+2
33'00''
74 - 89
+1
32'20''
73 - 89
+1
31'52''
72 - 89
+2
31'38''
72 - 87
+3
31'17''
69 - 87
+2
30'53''
69 - 85
+3
30'42''
69 - 82
+1
30'42''
68 - 82
+1
30'17''
67 - 82
+3
Tỷ lệ cược
- 1
- 2
4.60

1.17
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
Tất cả các trận
1W 4L
Kết quả
4W 1L
3Losses
Chuỗi thắng/thua
2Wons
Thông tin trận đấu
Địa điểmUber Arena (Berlin, Germany)




