Đang tải
back
USA - NBA
Atlanta Hawks
92 - 115
LA Clippers
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Atlanta Hawks
21
20
32
19
92
LA Clippers
27
28
39
21
115
48
48
71
40
207
Thống kê cầu thủ
Nickeil Alexander-Walker
21
PTS
27
James Harden

Nickeil Alexander-Walker

James Harden

Chi tiết
4Q (92 - 115)

47'51''

92 - 115

Zaccharie Risacher

+1

47'51''

91 - 115

Zaccharie Risacher

+1

47'32''

90 - 115

Cam Christie

+2

47'20''

90 - 113

Kobe Brown

+2

46'56''

90 - 111

Kobe Sanders

+2

46'35''

90 - 109

Keaton Wallace

+3

46'01''

87 - 109

Kobe Brown

+1

44'45''

87 - 108

James Harden

+2

44'18''

87 - 106

Caleb Houstan

+3

44'02''

84 - 106

Kobe Sanders

+1

44'02''

84 - 105

Kobe Sanders

+1

42'59''

84 - 104

Keaton Wallace

+3

42'06''

81 - 104

Kawhi Leonard

+1

42'06''

81 - 103

Kawhi Leonard

+1

41'49''

81 - 102

Dyson Daniels

+2

41'11''

79 - 102

Zaccharie Risacher

+2

39'07''

77 - 102

Kawhi Leonard

+2

37'51''

77 - 100

Kobe Sanders

+3

37'24''

77 - 97

Nicolas Batum

+3

37'03''

77 - 94

Zaccharie Risacher

+2

36'26''

75 - 94

Vít Krejci

+2
Tỷ lệ cược
  • 1
  • 2
1.72
2.05
Xếp hạng trước trận
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
0W 5L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
5Losses
Thông tin trận đấu
venue Địa điểm
State Farm Arena (Atlanta, USA)