Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Atlanta Hawks
33
37
28
28
126

Minnesota Timberwolves
26
23
24
29
102
59
60
52
57
228
Chi tiết
4Q (126 - 102)

47'31''
126 - 102
Johnny Juzang
+3
46'55''
126 - 99
Asa Newell
+2
46'31''
124 - 99
Asa Newell
+3
46'19''
121 - 99
Rob Dillingham
+2
45'58''
121 - 97
Leonard Miller
+2
45'31''
121 - 95
Rob Dillingham
+3
45'19''
121 - 92
Luke Kennard
+2
44'37''
119 - 92
Zaccharie Risacher
+2
44'19''
117 - 92
Johnny Juzang
+2
44'00''
117 - 90
Johnny Juzang
+2
43'50''
117 - 88
Nickeil Alexander-Walker
+3
43'11''
114 - 88
Leonard Miller
+3
41'48''
114 - 85
Johnny Juzang
+3
41'08''
114 - 82
Leonard Miller
+2
40'56''
114 - 80
Jalen Johnson
+1
40'56''
113 - 80
Jalen Johnson
+2
40'33''
111 - 80
Luke Kennard
+2
40'08''
109 - 80
Jalen Johnson
+2
39'50''
107 - 80
Jalen Johnson
+3
39'24''
104 - 80
Luke Kennard
+3
39'08''
101 - 80
Rudy Gobert
+2
38'45''
101 - 78
Kristaps Porzingis
+1
38'21''
100 - 78
Dyson Daniels
+2
38'02''
98 - 78
Jaden McDaniels
+3
36'19''
98 - 75
Julius Randle
+2
Tỷ lệ cược
- 1
- 2

2.13
1.66
Xếp hạng trước trận
Bảng xếp hạng
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
Tất cả các trận
0W 5L
Kết quả
3W 2L
5Losses
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thông tin trận đấu
Địa điểmState Farm Arena (Atlanta, USA)





