Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Australia
25
32
30
22
109

Japan
17
18
35
19
89
42
50
65
41
198
Chi tiết
4Q (109 - 89)

39'44''
109 - 89
+2
39'01''
107 - 89
+2
38'48''
107 - 87
+1
38'21''
106 - 87
+1
38'21''
105 - 87
+1
38'18''
104 - 87
+1
37'34''
104 - 86
+3
37'16''
101 - 86
+2
36'56''
101 - 84
+2
36'19''
99 - 84
+2
35'59''
97 - 84
+2
35'24''
97 - 82
+3
35'06''
97 - 79
+2
34'08''
95 - 79
+1
34'08''
94 - 79
+1
33'52''
93 - 79
+3
32'55''
93 - 76
+2
32'33''
93 - 74
+2
32'21''
91 - 74
+2
32'04''
91 - 72
+2
31'07''
89 - 72
+1
30'37''
89 - 71
+1
30'13''
89 - 70
+1
30'13''
88 - 70
+1
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
Tất cả các trận
4W 1L
Kết quả
2W 3L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Won




