Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Austria
16
15
17
19
67

Albania
19
16
22
21
78
35
31
39
40
145
Chi tiết
4Q (67 - 78)

39'11''
67 - 78
+2
38'45''
65 - 78
+1
38'35''
64 - 78
+3
37'30''
64 - 75
+2
37'06''
64 - 73
+1
37'06''
64 - 72
+1
36'44''
64 - 71
+1
35'46''
63 - 71
+2
35'18''
61 - 71
+3
34'57''
58 - 71
+2
34'15''
58 - 69
+3
33'48''
58 - 66
+2
33'23''
58 - 64
+3
32'48''
55 - 64
+2
32'30''
53 - 64
+3
32'00''
53 - 61
+3
31'09''
50 - 61
+2
30'47''
50 - 59
+2
30'33''
48 - 59
+2
Tỷ lệ cược
- 1
- 2


14.00
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
Tất cả các trận
3W 2L
Kết quả
0W 5L
3Wons
Chuỗi thắng/thua
5Losses


