Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

BC Astana
20
15
16
16
67

BC Lokomotiv Kuban
30
25
25
18
98
50
40
41
34
165
Chi tiết
4Q (67 - 98)

39'37''
67 - 98
+2
39'19''
65 - 98
+1
37'40''
65 - 97
+1
37'40''
65 - 96
+1
37'21''
65 - 95
+3
36'51''
62 - 95
+3
36'38''
59 - 95
+2
36'25''
59 - 93
+1
36'25''
59 - 92
+1
36'05''
59 - 91
+3
35'10''
56 - 91
+3
34'55''
53 - 91
+2
34'03''
53 - 89
+2
33'48''
51 - 89
+2
32'18''
51 - 87
+2
32'00''
51 - 85
+2
30'33''
51 - 83
+1
30'08''
51 - 82
+2
Tỷ lệ cược
- 1
- 2
7.20

1.08
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
Tất cả các trận
2W 3L
Kết quả
2W 3L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thông tin trận đấu
Địa điểmSaryarka Velodrome (Astana, Kazakhstan)





