Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

BC Olympiakos Piraeus
26
18
25
21
90

Alba Berlin
19
22
21
23
85
45
40
46
44
175
Chi tiết
4Q (90 - 85)

39'59''
90 - 85
+1
39'59''
89 - 85
+1
39'38''
88 - 85
+1
39'38''
87 - 85
+1
39'10''
86 - 85
+2
38'48''
84 - 85
+2
38'25''
82 - 85
+2
37'45''
82 - 83
+2
36'05''
82 - 81
+1
36'05''
81 - 81
+1
34'58''
80 - 81
+3
34'37''
80 - 78
+2
34'21''
78 - 78
+3
33'58''
78 - 75
+2
33'28''
76 - 75
+2
33'05''
74 - 75
+3
32'42''
74 - 72
+2
32'16''
74 - 70
+2
32'02''
74 - 68
+3
31'46''
71 - 68
+3
31'06''
71 - 65
+3
30'52''
71 - 62
+2
Tỷ lệ cược
- 1
- 2

1.05
8.80
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
Tất cả các trận
3W 2L
Kết quả
1W 4L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
4Losses
Thông tin trận đấu
Địa điểmPeace And Friendship Stadium (Piraeus, Greece)




