Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

BC Olympiakos Piraeus
18
25
25
22
90

Panathinaikos BC
21
27
19
19
86
39
52
44
41
176
Chi tiết
4Q (90 - 86)

39'53''
90 - 86
+1
39'53''
89 - 86
+1
39'47''
88 - 86
+2
39'32''
88 - 84
+2
38'58''
86 - 84
+2
38'40''
84 - 84
+3
38'27''
84 - 81
+1
38'27''
83 - 81
+1
37'58''
82 - 81
+2
37'05''
80 - 81
+2
36'34''
80 - 79
+1
36'34''
80 - 78
+1
36'34''
80 - 77
+1
36'07''
80 - 76
+2
35'46''
78 - 76
+2
35'35''
78 - 74
+1
35'09''
77 - 74
+2
34'58''
77 - 72
+1
34'24''
76 - 72
+2
34'09''
76 - 70
+2
33'50''
74 - 70
+1
33'24''
74 - 69
+2
33'03''
74 - 67
+2
30'42''
72 - 67
+2
30'25''
70 - 67
+2
Tỷ lệ cược
- 1
- 2

1.49
2.50
Xếp hạng trước trận
Bảng xếp hạng
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
Tất cả các trận
4W 1L
Kết quả
4W 1L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
2Wons
Thông tin trận đấu
Địa điểmPeace And Friendship Stadium (Piraeus, Greece)




