Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Bahcesehir Koleji
27
12
16
37
92

Basquet Manresa
28
24
20
24
96
55
36
36
61
188
Chi tiết
4Q (92 - 96)

39'59''
92 - 96
+1
39'59''
92 - 95
+1
39'59''
92 - 94
+1
39'32''
92 - 93
+3
39'18''
92 - 90
+3
38'04''
89 - 90
+3
37'50''
86 - 90
+1
37'50''
86 - 89
+1
37'40''
86 - 88
+1
37'40''
85 - 88
+3
37'19''
82 - 88
+3
37'02''
82 - 85
+2
36'27''
80 - 85
+3
36'18''
77 - 85
+2
36'04''
77 - 83
+3
35'43''
74 - 83
+2
35'30''
72 - 83
+2
35'08''
72 - 81
+1
35'08''
71 - 81
+1
34'32''
70 - 81
+2
34'12''
70 - 79
+1
34'12''
69 - 79
+2
33'31''
67 - 79
+2
33'18''
67 - 77
+2
33'01''
65 - 77
+3
32'49''
65 - 74
+2
32'09''
63 - 74
+2
31'42''
61 - 74
+2
31'06''
59 - 74
+2
30'40''
57 - 74
+2
30'20''
57 - 72
+2
Tỷ lệ cược
- 1
- 2
1.19

4.40
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
Tất cả các trận
3W 2L
Kết quả
2W 3L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
2Wons
Thông tin trận đấu
Địa điểmSinan Erdem Dome (Istanbul, Turkiye)





