Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Baskets Oldenburg
23
23
24
25
95

Mitteldeutscher BC
23
24
27
23
97
46
47
51
48
192
Chi tiết
4Q (95 - 97)

39'59''
95 - 97
+2
39'59''
93 - 97
+1
39'59''
93 - 96
+1
39'57''
93 - 95
+1
39'59''
92 - 95
+1
39'59''
92 - 94
+1
39'56''
92 - 93
+1
39'12''
91 - 93
+1
39'12''
90 - 93
+1
38'28''
89 - 93
+1
38'01''
89 - 92
+2
37'21''
89 - 90
+1
37'21''
89 - 89
+1
36'52''
89 - 88
+1
36'39''
88 - 88
+1
36'39''
87 - 88
+1
36'26''
86 - 88
+2
35'16''
84 - 88
+1
35'16''
84 - 87
+1
35'03''
84 - 86
+1
34'54''
83 - 86
+3
34'18''
80 - 86
+1
34'18''
79 - 86
+1
33'40''
78 - 86
+1
33'40''
78 - 85
+1
33'24''
78 - 84
+2
33'19''
76 - 84
+3
32'55''
76 - 81
+2
32'13''
74 - 81
+1
32'13''
74 - 80
+1
31'51''
74 - 79
+2
31'20''
72 - 79
+2
30'59''
72 - 77
+2
30'46''
72 - 75
+1
30'23''
72 - 74
+2
Tỷ lệ cược
- 1
- 2
1.56

2.32
Xếp hạng trước trận
Bảng xếp hạng
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
Tất cả các trận
3W 2L
Kết quả
4W 1L
3Wons
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thông tin trận đấu
Địa điểmEWE-Arena Oldenburg (Oldenburg, Germany)




