Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Baskets Oldenburg
23
24
24
20
91

Mitteldeutscher BC
18
23
17
26
84
41
47
41
46
175
Chi tiết
4Q (91 - 84)

39'59''
91 - 84
+1
39'59''
90 - 84
+1
39'59''
89 - 84
+2
39'52''
89 - 82
+1
39'52''
88 - 82
+1
39'31''
87 - 82
+2
38'22''
85 - 82
+1
38'22''
85 - 81
+1
37'59''
85 - 80
+2
37'30''
83 - 80
+1
37'17''
83 - 79
+2
36'54''
83 - 77
+2
36'38''
81 - 77
+3
36'17''
81 - 74
+2
36'00''
79 - 74
+1
36'00''
79 - 73
+1
35'42''
79 - 72
+1
35'42''
78 - 72
+1
35'18''
77 - 72
+2
34'58''
77 - 70
+1
34'58''
77 - 69
+2
34'02''
77 - 67
+2
33'12''
77 - 65
+3
32'03''
77 - 62
+2
31'28''
75 - 62
+2
31'11''
73 - 62
+2
30'50''
73 - 60
+2
30'29''
71 - 60
+2
Tỷ lệ cược
- 1
- 2

1.41
2.75
Xếp hạng trước trận
Bảng xếp hạng
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
Tất cả các trận
4W 1L
Kết quả
1W 4L
4Wons
Chuỗi thắng/thua
4Losses
Thông tin trận đấu
Địa điểmEWE-Arena Oldenburg (Oldenburg, Germany)





