Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Basquet Manresa
28
34
20
22
104

CB Breogan
23
15
30
31
99
51
49
50
53
203
Chi tiết
4Q (104 - 99)

39'59''
104 - 99
+2
39'56''
104 - 97
+1
39'56''
103 - 97
+1
39'40''
102 - 97
+1
39'33''
102 - 96
+1
39'33''
101 - 96
+1
39'31''
100 - 96
+2
39'25''
100 - 94
+1
39'25''
99 - 94
+1
39'20''
98 - 94
+2
39'13''
98 - 92
+1
39'13''
98 - 91
+1
39'03''
98 - 90
+1
39'03''
97 - 90
+1
38'33''
96 - 90
+3
38'05''
96 - 87
+1
37'47''
95 - 87
+2
37'39''
95 - 85
+1
37'39''
94 - 85
+1
37'09''
93 - 85
+1
37'09''
93 - 84
+1
37'02''
93 - 83
+2
36'38''
91 - 83
+2
36'29''
91 - 81
+2
35'43''
89 - 81
+1
35'43''
89 - 80
+1
35'22''
89 - 79
+1
33'42''
88 - 79
+2
33'21''
86 - 79
+2
32'51''
86 - 77
+2
32'26''
86 - 75
+2
31'54''
84 - 75
+2
31'04''
84 - 73
+2
30'41''
84 - 71
+3
30'27''
84 - 68
+2
Tỷ lệ cược
- 1
- 2

1.49
2.50
Xếp hạng trước trận
Bảng xếp hạng
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
Tất cả các trận
2W 3L
Kết quả
2W 3L
1Won
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thông tin trận đấu
Địa điểmPavello Nou Congost (Manresa, Spain)




