Đang tải
back
USA - NBA
Boston Celtics
125 - 105
Cleveland Cavaliers
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Boston Celtics
40
35
23
27
125
Cleveland Cavaliers
42
18
25
20
105
82
53
48
47
230
Thống kê cầu thủ
Jaylen Brown
30
PTS
19
Evan Mobley

Jaylen Brown

Evan Mobley

Chi tiết
4Q (125 - 105)

47'09''

125 - 105

Luka Garza

+1

47'09''

124 - 105

Luka Garza

+1

46'55''

123 - 105

Tyrese Proctor

+2

46'43''

123 - 103

Sam Hauser

+3

46'32''

120 - 103

Craig Porter

+1

46'28''

120 - 102

Payton Pritchard

+2

45'54''

118 - 102

Payton Pritchard

+1

45'13''

117 - 102

Neemias Queta

+1

44'04''

116 - 102

Payton Pritchard

+2

43'49''

114 - 102

Payton Pritchard

+2

41'58''

112 - 102

Evan Mobley

+2

41'29''

112 - 100

Evan Mobley

+2

41'06''

112 - 98

Anfernee Simons

+3

40'11''

109 - 98

Evan Mobley

+2

39'41''

109 - 96

Derrick White

+3

39'17''

106 - 96

Jaylon Tyson

+2

38'56''

106 - 94

Josh Minott

+3

38'14''

103 - 94

Evan Mobley

+1

38'14''

103 - 93

Evan Mobley

+2

37'34''

103 - 91

Jaylon Tyson

+2

37'16''

103 - 89

Sam Hauser

+3

36'54''

100 - 89

Evan Mobley

+1

36'42''

100 - 88

Jaylen Brown

+2

36'25''

98 - 88

Craig Porter

+3
Tỷ lệ cược
  • 1
  • 2
2.33
1.56
Xếp hạng trước trận
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
4W 1L
1Won
Chuỗi thắng/thua
3Wons
Thông tin trận đấu
venue Địa điểm
TD Garden (Boston, MA, USA)