Đang tải
back
USA - NBA
Boston Celtics
126 - 105
Los Angeles Lakers
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Boston Celtics
39
30
28
29
126
Los Angeles Lakers
17
29
36
23
105
56
59
64
52
231
Thống kê cầu thủ
Jaylen Brown
30
PTS
36
Austin Reaves

Jaylen Brown

Austin Reaves

Chi tiết
4Q (126 - 105)

46'37''

126 - 105

Nick Smith Jr.

+3

46'12''

126 - 102

Bronny James

+3

46'04''

126 - 99

Hugo Gonzalez

+2

45'50''

124 - 99

Dalton Knecht

+2

45'30''

124 - 97

Xavier Tillman

+2

45'17''

122 - 97

Bronny James

+2

44'51''

122 - 95

Jordan Walsh

+2

44'05''

120 - 95

Hugo Gonzalez

+2

43'29''

118 - 95

Payton Pritchard

+3

43'11''

115 - 95

Nick Smith Jr.

+2

42'43''

114 - 93

Jaylen Brown

+1

42'43''

115 - 93

Jaylen Brown

+1

42'10''

113 - 93

Dalton Knecht

+1

41'36''

113 - 92

Nick Smith Jr.

+2

41'22''

113 - 90

Neemias Queta

+2

40'57''

111 - 90

Jaylen Brown

+1

40'57''

110 - 90

Jaylen Brown

+1

40'35''

109 - 90

Austin Reaves

+1

40'35''

109 - 89

Austin Reaves

+1

39'51''

109 - 88

Derrick White

+3

39'35''

106 - 88

Austin Reaves

+3

38'56''

106 - 85

Austin Reaves

+3

38'41''

106 - 82

Sam Hauser

+3

38'03''

103 - 82

Derrick White

+3

37'33''

100 - 82

Jordan Walsh

+3
Tỷ lệ cược
  • 1
  • 2
1.41
2.75
Xếp hạng trước trận
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
4W 1L
Kết quả
4W 1L
3Wons
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thông tin trận đấu
venue Địa điểm
TD Garden (Boston, MA, USA)