Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Boston Celtics
30
28
34
37
129

Miami Heat
29
29
31
27
116
59
57
65
64
245
Chi tiết
4Q (129 - 116)

47'51''
129 - 116
Kasparas Jakucionis
+3
47'19''
129 - 113
Keshad Johnson
+3
46'31''
129 - 110
Jaylen Brown
+3
46'25''
126 - 110
Norman Powell
+2
46'17''
126 - 108
Jaylen Brown
+2
44'58''
124 - 108
Jaylen Brown
+1
44'24''
123 - 108
Norman Powell
+2
44'07''
123 - 106
Sam Hauser
+3
43'43''
120 - 106
Bam Adebayo
+2
43'29''
120 - 104
Derrick White
+2
43'04''
118 - 104
Jaime Jaquez Jr.
+2
42'22''
118 - 102
Jaylen Brown
+3
41'37''
115 - 102
Kel'el Ware
+3
41'23''
115 - 99
Hugo Gonzalez
+3
41'00''
112 - 99
Kel'el Ware
+3
40'02''
112 - 96
Anfernee Simons
+2
39'20''
110 - 96
Sam Hauser
+3
39'00''
107 - 96
Derrick White
+3
38'40''
104 - 96
Bam Adebayo
+2
38'20''
104 - 94
Anfernee Simons
+3
37'49''
101 - 94
Derrick White
+3
37'26''
98 - 94
Simone Fontecchio
+3
36'55''
98 - 91
Sam Hauser
+3
36'36''
95 - 91
Sam Hauser
+3
36'17''
92 - 91
Bam Adebayo
+2
Tỷ lệ cược
- 1
- 2

1.38
2.90
Xếp hạng trước trận
Bảng xếp hạng
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
Tất cả các trận
3W 2L
Kết quả
1W 4L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thông tin trận đấu
Địa điểmTD Garden (Boston, MA, USA)





