Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Brisbane Bullets
25
28
18
23
94

Cairns Taipans
30
23
20
29
102
55
51
38
52
196
Chi tiết
4Q (94 - 102)

39'44''
94 - 102
+2
39'34''
92 - 102
+2
39'23''
90 - 102
+2
39'13''
88 - 102
+1
39'13''
88 - 101
+1
38'44''
88 - 100
+1
38'44''
88 - 99
+1
38'28''
88 - 98
+2
38'17''
86 - 98
+3
37'44''
86 - 95
+3
36'19''
86 - 92
+1
36'19''
85 - 92
+1
36'03''
84 - 92
+3
35'43''
84 - 89
+2
34'25''
82 - 89
+3
33'58''
82 - 86
+2
33'40''
80 - 86
+3
33'20''
77 - 86
+2
32'42''
77 - 84
+2
32'24''
77 - 82
+2
32'08''
75 - 82
+2
31'51''
75 - 80
+2
31'24''
75 - 78
+2
31'05''
73 - 78
+1
31'05''
73 - 77
+2
30'37''
73 - 75
+2
30'14''
71 - 75
+2
Tỷ lệ cược
- 1
- 2
1.47

2.55
Xếp hạng trước trận
Bảng xếp hạng
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
Tất cả các trận
3W 2L
Kết quả
1W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
2Losses
Thông tin trận đấu
Địa điểmBrisbane Entertainment Centre (Brisbane, Australia)





