Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

CA Goes
17
21
29
24
91
Montevideo Basket
14
21
23
22
80
31
42
52
46
171
Chi tiết
4Q (91 - 80)

39'58''
91 - 80
+2
39'53''
89 - 80
+1
39'53''
89 - 79
+2
39'45''
89 - 77
+1
39'45''
88 - 77
+1
39'21''
87 - 77
+3
38'41''
84 - 77
+2
38'31''
84 - 75
+1
38'31''
83 - 75
+1
38'26''
82 - 75
+1
38'26''
82 - 74
+1
38'16''
82 - 73
+2
37'47''
80 - 73
+3
37'22''
80 - 70
+3
37'01''
77 - 70
+1
37'01''
77 - 69
+1
36'16''
77 - 68
+2
35'55''
77 - 66
+1
35'55''
76 - 66
+1
35'38''
75 - 66
+2
35'20''
75 - 64
+1
34'22''
74 - 64
+2
34'08''
74 - 62
+1
33'12''
73 - 62
+2
32'52''
71 - 62
+2
31'35''
71 - 60
+2
31'19''
71 - 58
+1
31'19''
70 - 58
+1
30'34''
69 - 58
+2
Tỷ lệ cược
- 1
- 2

1.58
2.28
Xếp hạng trước trận
Bảng xếp hạng
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
Tất cả các trận
2W 3L
Kết quả
2W 3L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
Địa điểmEstadio Plaza de las Misiones (Montevideo, Uruguay)



