Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Cairns Taipans
23
15
22
19
79

Adelaide 36ers
36
22
27
25
110
59
37
49
44
189
Chi tiết
4Q (79 - 110)

39'59''
79 - 110
+2
39'22''
77 - 110
+3
39'05''
74 - 110
+2
38'50''
74 - 108
+2
38'32''
72 - 108
+1
38'32''
72 - 107
+1
38'32''
72 - 106
+1
38'02''
72 - 105
+2
37'13''
72 - 103
+2
36'29''
70 - 103
+2
35'35''
70 - 101
+2
35'23''
70 - 99
+3
34'58''
67 - 99
+2
34'38''
65 - 99
+2
33'52''
65 - 97
+1
33'52''
65 - 96
+1
33'52''
65 - 95
+1
33'38''
65 - 94
+2
33'01''
63 - 94
+2
32'43''
63 - 92
+3
32'43''
60 - 92
+2
31'09''
60 - 90
+3
30'34''
60 - 87
+2
Tỷ lệ cược
- 1
- 2
2.55

1.48
Xếp hạng trước trận
Bảng xếp hạng
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
Tất cả các trận
2W 3L
Kết quả
2W 3L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thông tin trận đấu
Địa điểmCairns Convention Centre (Cairns, Australia)



