Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Cairns Taipans
21
21
12
25
79
Brisbane Bullets
17
26
25
16
84
38
47
37
41
163
Chi tiết
4Q (79 - 84)

39'50''
79 - 84
+1
39'50''
79 - 83
+1
39'47''
79 - 82
+2
39'30''
77 - 82
+2
38'59''
75 - 82
+2
38'53''
73 - 82
+1
38'53''
73 - 81
+1
38'04''
73 - 80
+3
38'03''
70 - 80
+1
38'03''
70 - 79
+1
37'56''
70 - 78
+1
37'42''
69 - 78
+2
37'12''
67 - 78
+1
36'11''
67 - 77
Josh Roberts
+2
35'26''
65 - 77
+2
35'20''
63 - 77
+2
33'44''
61 - 77
Isaac White
+3
33'43''
61 - 77
Jonah Antonio
+1
33'43''
60 - 74
+1
33'43''
59 - 74
+1
32'41''
58 - 74
Bul Kuol
+2
32'12''
58 - 74
Tahjere McCall
+2
31'14''
54 - 74
Mitchell Norton
+3
30'25''
54 - 71
Christ Smith
+3
Tỷ lệ cược
- 1
- 2
1.77

1.97
Xếp hạng trước trận
Bảng xếp hạng
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
Tất cả các trận
1W 4L
Kết quả
2W 3L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
3Losses
Thông tin trận đấu
Địa điểmCairns Convention Centre (Cairns, Australia)




