Đang tải
back
USA - NCAA, Regular Season
Charlotte 49ers
80 - 70
Rice Owls
Điểm theo từng phần
Team
HT
FT
Total
Charlotte 49ers
37
43
80
Rice Owls
30
40
70
67
83
150
Thống kê cầu thủ
15
PTS
18

Damoni Harrison

Nick Anderson

Chi tiết
FT (80 - 70)

39'59''

80 - 70

+3

39'59''

80 - 67

+1

39'59''

79 - 67

+1

39'59''

78 - 67

+3

39'59''

78 - 64

+3

39'52''

78 - 61

+1

39'52''

77 - 61

+1

39'27''

76 - 61

+1

39'27''

75 - 61

+1

39'19''

74 - 61

+1

39'19''

73 - 61

+1

39'00''

72 - 61

+1

39'00''

71 - 61

+1

38'32''

70 - 61

+1

38'32''

69 - 61

+1

38'27''

68 - 61

+1

38'27''

68 - 60

+1

38'24''

68 - 59

+1

38'02''

68 - 58

+2

35'44''

68 - 56

+3

35'11''

68 - 53

+2

34'46''

68 - 51

+1

34'09''

67 - 51

+1

33'22''

66 - 51

+1

33'22''

66 - 50

+1

33'01''

66 - 49

+1

33'01''

65 - 49

+1

32'23''

64 - 49

+2

32'06''

62 - 49

+1

31'46''

62 - 48

+3

30'42''

59 - 48

+2

29'20''

57 - 48

+1

29'20''

56 - 48

+1

28'35''

55 - 48

+2

28'04''

53 - 48

+2

27'25''

53 - 46

+2

25'29''

51 - 46

+3

25'13''

48 - 46

+3

24'45''

48 - 43

+2

24'28''

46 - 43

+2

23'55''

46 - 41

+2

22'53''

44 - 41

+1

22'53''

44 - 40

+1

22'23''

44 - 39

+2

22'00''

42 - 39

+3

21'22''

42 - 36

+3

20'52''

42 - 33

+3

20'38''

39 - 33

+3

20'18''

39 - 30

+2
Tỷ lệ cược
  • 1
  • 2
1.29
3.35
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
4W 1L
Kết quả
2W 3L
3Wons
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thông tin trận đấu
venue Địa điểm
Dale F. Halton Arena (Charlotte, NC, USA)