Đang tải
back
USA - NBA
Charlotte Hornets
102 - 134
Atlanta Hawks
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Charlotte Hornets
25
32
23
22
102
Atlanta Hawks
32
38
36
28
134
57
70
59
50
236
Thống kê cầu thủ
Seth Curry
19
PTS
31
Trae Young

Seth Curry

Trae Young

Chi tiết
4Q (102 - 134)

47'19''

102 - 134

Vít Krejci

+1

47'19''

102 - 133

Vít Krejci

+1

47'12''

102 - 132

Seth Curry

+3

46'58''

99 - 132

Dominick Barlow

+2

46'46''

99 - 130

Nick Smith Jr.

+1

46'46''

98 - 130

Nick Smith Jr.

+1

46'00''

97 - 130

Wendell Moore Jr.

+1

45'37''

96 - 130

Garrison Mathews

+3

45'20''

96 - 127

Seth Curry

+3

44'22''

93 - 127

Wendell Moore Jr.

+2

44'02''

91 - 127

Zaccharie Risacher

+1

44'02''

91 - 126

Zaccharie Risacher

+1

43'36''

91 - 125

Dominick Barlow

+2

41'11''

91 - 123

Nick Smith Jr.

+2

40'44''

89 - 123

Garrison Mathews

+3

40'31''

89 - 120

Trae Young

+1

40'31''

89 - 119

Trae Young

+1

40'21''

89 - 118

Jusuf Nurkic

+2

39'42''

87 - 118

Trae Young

+3

39'33''

87 - 115

Wendell Moore Jr.

+2

39'10''

85 - 115

Trae Young

+2

38'27''

85 - 113

Terance Mann

+2

38'02''

85 - 111

Wendell Moore Jr.

+1

38'02''

84 - 111

Wendell Moore Jr.

+2

37'32''

82 - 111

Trae Young

+2

37'09''

82 - 109

Jusuf Nurkic

+2

36'48''

80 - 109

Terance Mann

+3
Tỷ lệ cược
  • 1
  • 2
3.90
1.23
Xếp hạng trước trận
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
2Losses
Thông tin trận đấu
venue Địa điểm
Spectrum Center (Charlotte, NC, USA)