Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Chicago Bulls
14
38
17
23
92

Sacramento Kings
32
24
25
28
109
46
62
42
51
201
Chi tiết
4Q (92 - 109)

39'22''
92 - 109
Devin Carter
+2
39'05''
92 - 107
Isaiah Stevens
+2
38'55''
92 - 105
Javon Freeman
+2
38'25''
90 - 105
Javon Freeman
+1
38'25''
89 - 105
Javon Freeman
+1
37'19''
88 - 105
Isaac Jones
+3
37'11''
88 - 102
Devin Carter
+2
36'27''
88 - 100
Lachlan Olbrich
+1
35'58''
87 - 100
Joao Pereira
+3
35'40''
84 - 100
Nique Clifford
+2
35'21''
84 - 98
Caleb Grill
+3
34'58''
81 - 98
Lachlan Olbrich
+2
34'38''
79 - 98
Nique Clifford
+3
34'21''
79 - 95
Yuki Kawamura
+3
34'07''
76 - 95
Nique Clifford
+3
33'32''
76 - 92
Isaac Jones
+2
33'18''
76 - 90
Wooga Poplar
+1
33'09''
75 - 90
Maxime Raynaud
+2
32'58''
75 - 88
David Muoka
+2
32'19''
73 - 88
Isaiah Crawford
+3
31'37''
73 - 85
Wooga Poplar
+2
31'03''
71 - 85
Nique Clifford
+2
30'45''
71 - 83
Wooga Poplar
+2
30'20''
69 - 83
Maxime Raynaud
+2
Tỷ lệ cược
- 1
- 2
2.85

1.39
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
Tất cả các trận
3W 2L
Kết quả
2W 3L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thông tin trận đấu
Địa điểmCox Pavilion (Las Vegas, USA)


