Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

China
30
23
27
13
93

Saudi Arabia
22
21
22
23
88
52
44
49
36
181
Chi tiết
4Q (93 - 88)

39'31''
93 - 88
+3
39'21''
93 - 85
+2
38'32''
91 - 85
+1
38'19''
90 - 85
+2
38'06''
90 - 83
+1
38'06''
89 - 83
+1
37'37''
88 - 83
+2
36'52''
88 - 81
+1
36'52''
88 - 80
+1
36'22''
88 - 79
+3
35'54''
88 - 76
+1
35'30''
88 - 75
+2
35'09''
88 - 73
+1
35'09''
87 - 73
+1
34'54''
86 - 73
+2
34'45''
86 - 71
+1
34'45''
85 - 71
+1
34'19''
84 - 71
+1
34'19''
84 - 70
+1
34'19''
84 - 69
+1
34'19''
83 - 69
+1
34'10''
82 - 69
+2
32'49''
80 - 69
+2
30'50''
80 - 67
+2
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
Tất cả các trận
5W 0L
Kết quả
2W 3L
5Wons
Chuỗi thắng/thua
1Loss


