Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Chinese Taipei
21
18
21
18
78

Jordan
17
18
14
15
64
38
36
35
33
142
Chi tiết
4Q (78 - 64)

39'13''
78 - 64
+1
39'09''
77 - 64
+1
39'09''
76 - 64
+1
38'45''
75 - 64
+2
38'29''
73 - 64
+1
37'40''
72 - 64
+2
37'15''
72 - 62
+3
36'38''
69 - 62
+1
36'38''
69 - 61
+1
35'30''
69 - 60
+3
34'51''
66 - 60
+3
34'36''
63 - 60
+1
33'20''
63 - 59
+2
32'33''
63 - 57
+1
32'33''
62 - 57
+1
32'13''
61 - 57
+3
31'38''
61 - 54
+3
30'18''
61 - 51
+1
30'13''
60 - 51
+2
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
Tất cả các trận
4W 1L
Kết quả
1W 4L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
2Losses


