Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Cleveland Cavaliers
34
36
32
10
112

Brooklyn Nets
16
32
19
17
84
50
68
51
27
196
Chi tiết
4Q (112 - 84)

46'51''
112 - 84
Egor Demin
+1
46'51''
112 - 83
Egor Demin
+1
45'59''
112 - 82
Danny Wolf
+2
45'03''
112 - 80
Craig Porter
+2
44'28''
110 - 80
Ochai Agbaji
+3
44'16''
110 - 77
Tyrese Proctor
+2
42'52''
108 - 77
Tyrese Proctor
+2
42'31''
106 - 77
Tristan Enaruna
+2
41'14''
104 - 77
Jalen Wilson
+3
39'10''
104 - 74
Ochai Agbaji
+2
38'39''
104 - 72
Tyrese Proctor
+2
38'00''
102 - 72
Terance Mann
+1
37'19''
102 - 71
Danny Wolf
+1
36'39''
102 - 70
Terance Mann
+3
Tỷ lệ cược
- 1
- 2

1.11
5.80
Xếp hạng trước trận
Bảng xếp hạng
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
Tất cả các trận
5W 0L
Kết quả
2W 3L
5Wons
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
Địa điểmRocket Arena (Cleveland, OH, USA)





