Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Cleveland Cavaliers
28
26
22
32
108

Memphis Grizzlies
32
29
23
16
100
60
55
45
48
208
Chi tiết
4Q (108 - 100)

47'21''
108 - 100
Sam Merrill
+2
45'42''
106 - 100
Cedric Coward
+3
45'30''
106 - 97
Donovan Mitchell
+1
45'30''
105 - 97
Donovan Mitchell
+1
45'17''
104 - 97
Zach Edey
+1
45'17''
104 - 96
Zach Edey
+1
44'47''
104 - 95
Donovan Mitchell
+1
44'38''
103 - 95
Jaren Jackson Jr.
+1
44'38''
103 - 94
Jaren Jackson Jr.
+2
44'24''
103 - 92
Donovan Mitchell
+2
44'00''
101 - 92
Jarrett Allen
+2
43'40''
99 - 92
Donovan Mitchell
+3
42'44''
96 - 92
Donovan Mitchell
+3
42'24''
93 - 92
Cedric Coward
+2
42'05''
93 - 90
De'Andre Hunter
+2
41'26''
91 - 90
Donovan Mitchell
+3
40'53''
88 - 90
Evan Mobley
+2
40'41''
86 - 90
Vince Williams Jr.
+3
40'23''
86 - 87
Evan Mobley
+2
40'13''
84 - 87
Jock Landale
+2
39'58''
84 - 85
Evan Mobley
+1
38'41''
83 - 85
Sam Merrill
+2
37'53''
81 - 85
Evan Mobley
+3
37'29''
78 - 85
Sam Merrill
+2
36'13''
76 - 85
Jaren Jackson Jr.
+1
Tỷ lệ cược
- 1
- 2

1.24
3.80
Xếp hạng trước trận
Bảng xếp hạng
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
Tất cả các trận
3W 2L
Kết quả
1W 4L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
3Losses
Thông tin trận đấu
Địa điểmRocket Arena (Cleveland, OH, USA)





