Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Croatia
24
32
21
23
100

Denmark
14
29
16
12
71
38
61
37
35
171
Chi tiết
4Q (100 - 71)

39'42''
100 - 71
+3
38'51''
97 - 71
+2
38'36''
95 - 71
+2
38'07''
95 - 69
+1
37'23''
94 - 69
+2
37'06''
94 - 67
+2
35'54''
92 - 67
+2
35'38''
90 - 67
+1
35'06''
90 - 66
+2
34'13''
90 - 64
+1
34'12''
89 - 64
+1
34'06''
88 - 64
+2
33'39''
88 - 62
+3
33'01''
85 - 62
+2
32'47''
83 - 62
+1
32'12''
83 - 61
+2
31'32''
83 - 59
+2
31'05''
81 - 59
+1
31'05''
80 - 59
+1
30'44''
79 - 59
+2
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
Tất cả các trận
4W 1L
Kết quả
1W 4L
4Wons
Chuỗi thắng/thua
1Won


