Đang tải
back
International - EuroBasket
Cyprus
69 - 96
Greece
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Cyprus
13
18
16
22
69
Greece
22
21
26
27
96
35
39
42
49
165
Thống kê cầu thủ
16
PTS
18
Tyler Dorsey

Constantinos Simitzis

Tyler Dorsey

Chi tiết
4Q (69 - 96)

39'44''

69 - 96

+2

39'20''

69 - 94

+2

38'52''

67 - 94

+2

38'36''

65 - 94

+1

38'36''

65 - 93

+2

38'21''

65 - 91

+3

37'19''

62 - 91

+2

37'01''

62 - 89

+2

36'42''

62 - 87

+3

36'24''

59 - 87

+1

36'24''

59 - 86

+1

35'23''

59 - 85

+1

35'23''

59 - 84

+1

35'05''

59 - 83

+3

34'51''

56 - 83

+2

34'37''

56 - 81

+3

34'17''

53 - 81

+1

34'17''

53 - 80

+1

33'36''

53 - 79

+1

33'36''

53 - 78

+1

33'30''

53 - 77

+2

33'01''

51 - 77

+2

32'05''

51 - 75

+2

31'16''

51 - 73

+1

31'15''

51 - 72

+2

31'11''

51 - 70

+1

31'11''

50 - 70

+1

30'36''

49 - 70

+2

30'18''

47 - 70

+1
Tỷ lệ cược
  • 1
  • 2
14.00
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0W 5L
Kết quả
4W 1L
5Losses
Chuỗi thắng/thua
1Won