Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Cyprus
13
18
16
22
69

Greece
22
21
26
27
96
35
39
42
49
165
Chi tiết
4Q (69 - 96)

39'44''
69 - 96
+2
39'20''
69 - 94
+2
38'52''
67 - 94
+2
38'36''
65 - 94
+1
38'36''
65 - 93
+2
38'21''
65 - 91
+3
37'19''
62 - 91
+2
37'01''
62 - 89
+2
36'42''
62 - 87
+3
36'24''
59 - 87
+1
36'24''
59 - 86
+1
35'23''
59 - 85
+1
35'23''
59 - 84
+1
35'05''
59 - 83
+3
34'51''
56 - 83
+2
34'37''
56 - 81
+3
34'17''
53 - 81
+1
34'17''
53 - 80
+1
33'36''
53 - 79
+1
33'36''
53 - 78
+1
33'30''
53 - 77
+2
33'01''
51 - 77
+2
32'05''
51 - 75
+2
31'16''
51 - 73
+1
31'15''
51 - 72
+2
31'11''
51 - 70
+1
31'11''
50 - 70
+1
30'36''
49 - 70
+2
30'18''
47 - 70
+1
Tỷ lệ cược
- 1
- 2
14.00

Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
Tất cả các trận
0W 5L
Kết quả
4W 1L
5Losses
Chuỗi thắng/thua
1Won




