Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Dallas Mavericks
19
24
25
19
87

Los Angeles Lakers
17
30
15
23
85
36
54
40
42
172
Chi tiết
4Q (87 - 85)

38'57''
87 - 85
Ryan Nembhard
+3
38'14''
84 - 85
Ryan Nembhard
+2
37'38''
82 - 85
Cole Swider
+1
36'52''
82 - 84
Cole Swider
+3
36'13''
82 - 81
Jabari Rice
+3
35'31''
82 - 78
Cole Swider
+3
35'12''
82 - 75
Gabe McGlothan
+3
34'55''
79 - 75
DJ Steward
+2
33'50''
79 - 73
Gabe McGlothan
+3
33'39''
76 - 73
DJ Steward
+3
33'18''
76 - 70
Maxwell Lewis
+3
32'58''
73 - 70
Maxwell Lewis
+1
32'07''
72 - 70
Jabari Rice
+2
31'41''
72 - 68
Cole Swider
+3
31'23''
72 - 65
Jordan Hall
+2
30'53''
70 - 65
Jordan Hall
+2
30'32''
68 - 65
DaJuan Gordon
+3
Tỷ lệ cược
- 1
- 2

1.98
1.77
Xếp hạng trước trận
Bảng xếp hạng
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
Tất cả các trận
2W 3L
Kết quả
2W 3L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
2Wons
Thông tin trận đấu
Địa điểmThomas & Mack Center (Las Vegas, USA)


