Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Denver Nuggets
31
25
39
22
117

Indiana Pacers
18
29
35
18
100
49
54
74
40
217
Chi tiết
4Q (117 - 100)

47'33''
117 - 100
Monte Morris
+2
47'07''
117 - 98
Cody Martin
+1
46'20''
117 - 97
Julian Strawther
+2
45'38''
115 - 97
Jay Huff
+1
45'38''
115 - 96
Jay Huff
+1
44'27''
115 - 95
Nikola Jokic
+1
44'27''
114 - 95
Nikola Jokic
+1
44'12''
113 - 95
Jeremiah Robinson-Earl
+2
43'43''
113 - 93
Cody Martin
+1
43'35''
113 - 92
Julian Strawther
+2
43'14''
111 - 92
Jay Huff
+2
42'52''
111 - 90
Nikola Jokic
+1
42'29''
110 - 90
Julian Strawther
+1
42'12''
109 - 90
Pascal Siakam
+1
42'12''
109 - 89
Pascal Siakam
+1
41'53''
109 - 88
Nikola Jokic
+3
41'07''
106 - 88
Tony Bradley
+2
40'57''
106 - 86
Peyton Watson
+2
40'41''
104 - 86
Nikola Jokic
+1
40'41''
103 - 86
Nikola Jokic
+1
38'57''
102 - 86
Jonas Valanciunas
+2
38'42''
100 - 86
Andrew Nembhard
+2
38'31''
100 - 84
Julian Strawther
+1
38'31''
99 - 84
Julian Strawther
+2
36'48''
97 - 84
Julian Strawther
+2
36'27''
95 - 84
Pascal Siakam
+2
Tỷ lệ cược
- 1
- 2

1.10
6.00
Xếp hạng trước trận
Bảng xếp hạng
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
Tất cả các trận
4W 1L
Kết quả
1W 4L
3Wons
Chuỗi thắng/thua
2Losses
Thông tin trận đấu
Địa điểmBall Arena (Denver, USA)





