Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Dinamo Sassari
22
28
14
20
84

New Basket Brindisi
25
26
16
14
81
47
54
30
34
165
Chi tiết
4Q (84 - 81)

39'59''
84 - 81
+1
39'59''
83 - 81
+1
39'48''
82 - 81
+1
39'48''
81 - 81
+1
39'41''
80 - 81
+2
38'38''
80 - 79
+1
38'38''
79 - 79
+1
38'27''
78 - 79
+1
38'27''
78 - 78
+1
38'12''
78 - 77
+1
38'07''
77 - 77
+2
37'09''
75 - 77
+3
36'20''
75 - 74
+1
36'20''
74 - 74
+1
35'46''
73 - 74
+2
35'24''
71 - 74
+2
35'13''
71 - 72
+1
34'27''
71 - 71
+1
34'27''
70 - 71
+1
34'13''
69 - 71
+2
33'14''
69 - 69
+1
33'14''
68 - 69
+1
33'14''
67 - 69
+1
30'37''
66 - 69
+2
30'24''
64 - 69
+1
30'24''
64 - 68
+1
Tỷ lệ cược
- 1
- 2

1.48
2.55
Xếp hạng trước trận
Bảng xếp hạng
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
Tất cả các trận
2W 3L
Kết quả
3W 2L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thông tin trận đấu
Địa điểmPalaserradimigni (Sassari, Italy)





