Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Dinamo Sassari
22
37
20
24
103

Universo Treviso Basket
26
26
24
32
108
48
63
44
56
211
Chi tiết
4Q (103 - 108)

39'59''
103 - 108
+2
39'51''
101 - 108
+3
39'19''
101 - 105
+2
39'02''
101 - 103
+2
39'02''
101 - 101
+1
38'33''
101 - 100
+1
38'33''
101 - 99
+1
38'13''
101 - 98
+2
38'00''
101 - 96
+2
37'34''
99 - 96
+2
36'48''
99 - 94
+1
36'48''
98 - 94
+1
36'23''
97 - 94
+2
36'14''
97 - 92
+2
35'51''
95 - 92
+1
35'49''
94 - 92
+1
35'49''
94 - 91
+1
35'27''
94 - 90
+1
35'27''
93 - 90
+1
35'03''
92 - 90
+1
35'03''
92 - 89
+1
35'03''
92 - 88
+2
34'55''
92 - 86
+1
34'55''
91 - 86
+1
34'24''
90 - 86
+1
34'24''
90 - 85
+1
33'54''
90 - 84
+3
33'05''
90 - 81
+3
33'05''
87 - 81
+3
33'05''
84 - 81
+2
33'05''
82 - 81
+1
32'44''
82 - 80
+1
32'44''
82 - 79
+2
31'45''
82 - 77
+1
31'23''
82 - 76
+3
Tỷ lệ cược
- 1
- 2
1.62

2.21
Xếp hạng trước trận
Bảng xếp hạng
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
Tất cả các trận
2W 3L
Kết quả
1W 4L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thông tin trận đấu
Địa điểmPalaserradimigni (Sassari, Italy)



