Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Dubai Basketball
18
23
25
16
82

KK Partizan Belgrade
19
24
12
15
70
37
47
37
31
152
Chi tiết
4Q (82 - 70)

39'35''
82 - 70
+3
39'19''
82 - 67
+2
38'53''
80 - 67
+2
38'26''
80 - 65
+2
37'45''
80 - 63
+1
37'25''
79 - 63
+2
35'53''
79 - 61
+2
34'35''
79 - 59
+1
34'35''
79 - 58
+1
34'20''
79 - 57
+3
33'14''
76 - 57
+2
32'04''
74 - 57
+1
32'04''
73 - 57
+1
31'42''
72 - 57
+3
30'35''
69 - 57
+2
30'15''
69 - 55
+3
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
Tất cả các trận
2W 3L
Kết quả
2W 3L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
2Losses
Thông tin trận đấu
Địa điểmCoca-Cola Arena (Dubai, United Arab Emirates)




