Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

FC Barcelona
16
12
21
21
70

BC Olympiakos Piraeus
13
21
23
23
80
29
33
44
44
150
Chi tiết
4Q (70 - 80)

39'56''
70 - 80
+2
39'52''
70 - 78
+1
39'52''
69 - 78
+1
39'39''
68 - 78
+1
39'39''
68 - 77
+1
39'12''
68 - 76
+1
39'12''
67 - 76
+1
39'00''
66 - 76
+3
38'29''
66 - 73
+1
38'20''
65 - 73
+1
38'20''
65 - 72
+1
38'17''
65 - 71
+1
38'21''
64 - 71
+2
38'02''
62 - 71
+3
36'31''
62 - 68
+3
35'44''
59 - 68
+3
34'39''
59 - 65
+2
34'02''
57 - 65
+3
33'42''
57 - 62
+1
33'42''
57 - 61
+1
32'42''
57 - 60
+1
32'44''
56 - 60
+2
32'02''
54 - 60
+2
31'20''
52 - 60
+3
30'50''
49 - 60
+1
30'53''
49 - 59
+2
Tỷ lệ cược
- 1
- 2
1.32

3.20
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
Tất cả các trận
3W 2L
Kết quả
5W 0L
1Won
Chuỗi thắng/thua
5Wons
Thông tin trận đấu
Địa điểmPalau Blaugrana (Barcelona, Spain)





