Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Finland
25
23
15
20
83

Georgia
20
23
19
28
90
45
46
34
48
173
Chi tiết
4Q (83 - 90)

39'54''
83 - 90
+1
39'54''
83 - 89
+1
39'52''
83 - 88
+1
39'52''
83 - 87
+1
39'42''
83 - 86
+1
39'42''
83 - 85
+2
39'30''
81 - 85
+3
39'11''
81 - 82
+3
38'57''
78 - 82
+2
38'35''
78 - 80
+2
37'08''
76 - 80
+3
36'36''
73 - 80
+3
35'20''
70 - 80
+1
35'20''
69 - 80
+1
35'03''
68 - 80
+1
35'03''
68 - 79
+1
34'16''
68 - 78
+3
33'49''
68 - 75
+3
33'34''
65 - 75
+3
32'54''
65 - 72
+1
32'54''
65 - 71
+1
32'31''
65 - 70
+3
31'26''
65 - 67
+2
31'06''
63 - 67
+2
30'29''
63 - 65
+3
Tỷ lệ cược
- 1
- 2
1.67

2.12
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
Tất cả các trận
3W 2L
Kết quả
1W 4L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Won


