Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Finland
28
29
14
22
93

Georgia
15
25
22
17
79
43
54
36
39
172
Chi tiết
4Q (93 - 79)

38'30''
93 - 79
+3
38'10''
90 - 79
+2
37'16''
90 - 77
+3
36'58''
90 - 74
+2
36'48''
88 - 74
+1
36'19''
87 - 74
+3
35'27''
84 - 74
+3
35'09''
81 - 74
+1
35'09''
81 - 73
+1
34'52''
81 - 72
+1
34'52''
81 - 71
+1
34'01''
81 - 70
+3
33'12''
81 - 67
+3
33'05''
78 - 67
+1
33'05''
77 - 67
+1
32'43''
76 - 67
+3
32'16''
73 - 67
+2
31'57''
73 - 65
+2
31'31''
73 - 63
+2
31'14''
71 - 63
+1
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
Tất cả các trận
3W 2L
Kết quả
2W 3L
1Won
Chuỗi thắng/thua
1Won




