Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

France
21
21
25
11
78

Hungary
17
22
14
21
74
38
43
39
32
152
Chi tiết
4Q (78 - 74)

39'52''
78 - 74
+1
39'52''
77 - 74
+1
39'49''
76 - 74
+2
39'48''
76 - 72
+1
39'48''
75 - 72
+1
38'58''
74 - 72
+3
38'28''
74 - 69
+2
38'09''
74 - 67
+2
37'19''
72 - 67
+1
37'19''
72 - 66
+1
35'43''
72 - 65
+2
35'09''
72 - 63
+2
34'21''
70 - 63
+1
34'21''
70 - 62
+3
33'57''
70 - 59
+3
32'27''
67 - 59
+1
31'46''
67 - 58
+2
31'02''
67 - 56
+2
30'17''
67 - 54
+1
Tỷ lệ cược
- 1
- 2

1.02
11.00
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
Tất cả các trận
4W 1L
Kết quả
1W 4L
1Won
Chuỗi thắng/thua
4Losses


