Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Germany
23
30
16
12
81

Japan
11
20
16
16
63
34
50
32
28
144
Chi tiết
4Q (81 - 63)

39'04''
81 - 63
+3
38'14''
81 - 60
+1
37'51''
80 - 60
+3
36'55''
77 - 60
+1
36'55''
77 - 59
+1
36'02''
77 - 58
+2
35'42''
75 - 58
+3
35'09''
75 - 55
+2
34'33''
75 - 53
+2
33'53''
75 - 51
+2
33'34''
73 - 51
+2
32'37''
71 - 51
+2
32'16''
71 - 49
+2
30'56''
69 - 49
+1
30'56''
69 - 48
+1
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
Tất cả các trận
3W 2L
Kết quả
2W 3L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
2Losses





