Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Great Britain
15
18
17
20
70

Lithuania
23
18
24
29
94
38
36
41
49
164
Chi tiết
4Q (70 - 94)

39'59''
70 - 94
+1
39'55''
69 - 94
+2
39'34''
69 - 92
+1
39'34''
69 - 91
+1
39'24''
69 - 90
+1
39'24''
68 - 90
+1
38'24''
67 - 90
+2
37'50''
67 - 88
+1
37'50''
66 - 88
+1
37'30''
65 - 88
+2
37'04''
65 - 86
+2
36'38''
65 - 84
+2
35'56''
65 - 82
+1
35'56''
65 - 81
+1
35'01''
65 - 80
+3
34'31''
65 - 77
+3
34'19''
62 - 77
+2
34'06''
62 - 75
+1
34'06''
61 - 75
+1
33'53''
60 - 75
+2
33'38''
60 - 73
+1
33'13''
59 - 73
+2
32'59''
59 - 71
+2
32'15''
59 - 69
+2
32'04''
57 - 69
+3
31'17''
54 - 69
+2
30'54''
52 - 69
+1
30'54''
52 - 68
+1
30'17''
52 - 67
+1
30'17''
52 - 66
+1
30'04''
52 - 65
+1
30'04''
51 - 65
+1
Tỷ lệ cược
- 1
- 2
9.20

1.04
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
Tất cả các trận
1W 4L
Kết quả
4W 1L
1Won
Chuỗi thắng/thua
1Won





