Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Great Britain
13
17
17
12
59

Sweden
19
16
26
17
78
32
33
43
29
137
Chi tiết
4Q (59 - 78)

39'59''
59 - 78
+1
39'40''
59 - 77
+2
39'21''
59 - 75
+2
37'46''
57 - 75
+1
36'52''
57 - 74
+3
36'15''
54 - 74
+2
35'55''
54 - 72
+2
34'17''
54 - 70
+3
33'55''
51 - 70
+3
32'52''
51 - 67
+2
32'25''
51 - 65
+2
32'00''
51 - 63
+2
31'18''
49 - 63
+1
31'18''
49 - 62
+1
30'52''
49 - 61
+1
30'52''
48 - 61
+1
Tỷ lệ cược
- 1
- 2
2.80

1.41
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
Tất cả các trận
1W 4L
Kết quả
0W 5L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
5Losses




