Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Hungary
15
16
16
24
71

France
16
22
17
19
74
31
38
33
43
145
Chi tiết
4Q (71 - 74)

39'59''
71 - 74
+3
39'56''
71 - 71
+3
39'18''
68 - 71
+2
38'51''
68 - 69
+2
38'19''
66 - 69
+3
38'01''
63 - 69
+2
36'56''
63 - 67
+1
36'56''
62 - 67
+1
36'15''
61 - 67
+3
35'52''
58 - 67
+2
34'25''
58 - 65
+2
34'01''
58 - 63
+2
33'46''
56 - 63
+1
33'21''
55 - 63
+1
33'21''
54 - 63
+1
32'51''
53 - 63
+2
32'44''
51 - 63
+3
32'30''
51 - 60
+1
32'30''
50 - 60
+1
32'05''
49 - 60
+3
31'49''
49 - 57
+2
30'26''
47 - 57
+2
Tỷ lệ cược
- 1
- 2
3.35

1.29
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
Tất cả các trận
4W 1L
Kết quả
3W 2L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
1Loss


