Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
OT1
Total

Indiana Pacers
25
22
31
35
22
135

Oklahoma City Thunder
22
32
27
32
28
141
47
54
58
67
50
276
Chi tiết
2OT (135 - 141)

57'39''
135 - 141
Shai Gilgeous-Alexander
+1
57'39''
135 - 140
Shai Gilgeous-Alexander
+1
57'37''
135 - 139
Obi Toppin
+2
57'31''
133 - 139
Shai Gilgeous-Alexander
+1
57'31''
133 - 138
Shai Gilgeous-Alexander
+1
57'22''
133 - 137
Pascal Siakam
+2
57'15''
131 - 137
Chet Holmgren
+2
56'13''
131 - 135
Ben Sheppard
+3
55'54''
128 - 135
Aaron Wiggins
+3
55'13''
128 - 132
Shai Gilgeous-Alexander
+2
54'47''
128 - 130
Aaron Wiggins
+3
54'28''
128 - 127
Obi Toppin
+2
53'49''
126 - 127
Shai Gilgeous-Alexander
+1
53'49''
126 - 126
Shai Gilgeous-Alexander
+2
53'29''
126 - 124
Jarace Walker
+2
Tỷ lệ cược
- 1
- 2
3.35

1.30
Xếp hạng trước trận
Bảng xếp hạng
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
Tất cả các trận
3W 2L
Kết quả
4W 1L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
3Wons
Thông tin trận đấu
Địa điểmGainbridge Fieldhouse (Indianapolis, USA)





