Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Indiana Pacers
30
32
29
25
116

Oklahoma City Thunder
29
29
17
26
101
59
61
46
51
217
Chi tiết
4Q (116 - 101)

47'58''
116 - 101
Brooks Barnhizer
+2
47'29''
116 - 99
Malevy Leons
+2
45'55''
116 - 97
Chris Youngblood
+3
44'30''
116 - 94
James Wiseman
+2
44'12''
114 - 94
Chris Youngblood
+1
44'12''
114 - 93
Jazian Gortman
+3
43'57''
114 - 90
RayJ Dennis
+2
43'29''
112 - 90
Chris Youngblood
+2
43'05''
112 - 88
Brooks Barnhizer
+2
42'46''
112 - 86
RayJ Dennis
+3
42'32''
109 - 86
Chris Youngblood
+2
41'49''
109 - 84
RayJ Dennis
+3
41'36''
106 - 84
Brooks Barnhizer
+3
41'25''
106 - 81
James Wiseman
+2
40'56''
104 - 81
James Wiseman
+2
40'34''
102 - 81
James Wiseman
+1
40'34''
101 - 81
James Wiseman
+1
39'59''
100 - 81
Jazian Gortman
+2
39'36''
100 - 79
Ousmane Dieng
+2
38'39''
100 - 77
RayJ Dennis
+2
38'00''
98 - 77
Gabe McGlothan
+2
37'22''
96 - 77
James Wiseman
+2
36'54''
94 - 77
Jarace Walker
+3
36'39''
91 - 77
Ousmane Dieng
+1
36'39''
91 - 76
Ousmane Dieng
+1
Tỷ lệ cược
- 1
- 2

3.25
1.31
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
Tất cả các trận
3W 2L
Kết quả
3W 2L
3Wons
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thông tin trận đấu
Địa điểmGainbridge Fieldhouse (Indianapolis, USA)



