Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Italy
11
29
16
21
77

Slovenia
29
21
22
12
84
40
50
38
33
161
Chi tiết
4Q (77 - 84)

39'58''
77 - 84
+2
39'27''
77 - 82
+1
39'27''
77 - 81
+1
38'20''
77 - 80
+1
38'20''
77 - 79
+1
38'08''
77 - 78
+2
36'26''
75 - 78
+1
36'26''
74 - 78
+1
36'18''
73 - 78
+1
35'32''
72 - 78
+3
34'17''
69 - 78
+1
34'17''
68 - 78
+1
33'38''
67 - 78
+2
33'23''
65 - 78
+1
33'26''
65 - 77
+2
32'29''
65 - 75
+2
32'22''
63 - 75
+1
32'11''
62 - 75
+2
31'26''
60 - 75
+1
31'26''
59 - 75
+1
31'06''
58 - 75
+3
30'13''
58 - 72
+1
30'13''
57 - 72
+1
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
Tất cả các trận
4W 1L
Kết quả
3W 2L
4Wons
Chuỗi thắng/thua
3Wons





