Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

KK Cibona
12
22
21
25
80

KK Zadar
23
22
11
17
73
35
44
32
42
153
Chi tiết
4Q (80 - 73)

39'36''
80 - 73
+2
39'19''
80 - 71
+3
38'24''
77 - 71
+1
38'08''
77 - 70
+2
37'38''
75 - 70
+2
36'40''
73 - 70
+2
36'05''
73 - 68
+1
36'05''
72 - 68
+1
35'48''
71 - 68
+1
34'41''
71 - 67
+1
34'41''
70 - 67
+1
34'41''
69 - 67
+1
34'22''
68 - 67
+3
34'05''
68 - 64
+1
34'05''
67 - 64
+1
33'41''
66 - 64
+1
33'41''
65 - 64
+1
32'52''
64 - 64
+1
32'55''
63 - 64
+1
32'35''
62 - 64
+3
32'13''
62 - 61
+1
32'13''
61 - 61
+2
31'42''
59 - 61
+2
30'56''
59 - 59
+2
30'37''
57 - 59
+1
30'37''
57 - 58
+2
30'19''
57 - 56
+2
Tỷ lệ cược
- 1
- 2

1.38
2.90
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
Tất cả các trận
3W 2L
Kết quả
1W 4L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
Địa điểmDrazen Petrovic Basketball Hall (Zagreb, Croatia)




