Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

KR Reykjavik
28
19
24
20
91

Valur Reykjavik
28
24
24
23
99
56
43
48
43
190
Chi tiết
4Q (91 - 99)

39'59''
91 - 99
+2
39'53''
89 - 99
+2
39'44''
89 - 97
+1
39'44''
89 - 96
+1
39'02''
89 - 95
+3
38'16''
86 - 95
+1
37'18''
86 - 94
+1
37'18''
85 - 94
+3
36'23''
82 - 94
+1
36'23''
81 - 94
+1
36'09''
80 - 94
+2
35'15''
80 - 92
+2
35'01''
78 - 92
+2
34'34''
78 - 90
+2
34'21''
76 - 90
+2
34'00''
76 - 88
+1
34'00''
76 - 87
+1
33'22''
76 - 86
+2
32'51''
76 - 84
+3
32'18''
76 - 81
+2
31'55''
76 - 79
+3
31'34''
73 - 79
+2
31'22''
71 - 79
+3
Tỷ lệ cược
- 1
- 2
1.67

2.13
Xếp hạng trước trận
Bảng xếp hạng
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
Tất cả các trận
2W 3L
Kết quả
4W 1L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
2Wons
Thông tin trận đấu
Địa điểmDHL Hollin (Reykjavik, Iceland)


