Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

LA Clippers
29
17
34
23
103

Phoenix Suns
35
25
25
29
114
64
42
59
52
217
Chi tiết
4Q (103 - 114)

47'11''
103 - 114
Dillon Brooks
+2
46'35''
103 - 112
Ivica Zubac
+2
46'20''
101 - 112
Royce O'Neale
+3
45'01''
101 - 109
Devin Booker
+1
45'01''
101 - 108
Devin Booker
+2
44'06''
101 - 106
Ivica Zubac
+2
43'52''
99 - 106
James Harden
+1
43'50''
98 - 106
Mark Williams
+2
43'33''
98 - 104
Kris Dunn
+2
43'10''
96 - 104
Royce O'Neale
+3
42'48''
96 - 101
Nicolas Batum
+3
42'31''
93 - 101
Dillon Brooks
+3
42'11''
93 - 98
Nicolas Batum
+3
41'10''
90 - 98
Nicolas Batum
+3
40'49''
87 - 98
Mark Williams
+1
40'49''
87 - 97
Mark Williams
+1
40'28''
87 - 96
Ivica Zubac
+2
39'36''
85 - 96
John Collins
+2
39'16''
83 - 96
Grayson Allen
+3
38'50''
83 - 93
John Collins
+3
38'31''
80 - 93
Nick Richards
+2
37'53''
80 - 91
Grayson Allen
+3
36'45''
80 - 88
Grayson Allen
+3
Tỷ lệ cược
- 1
- 2
1.61

2.22
Xếp hạng trước trận
Bảng xếp hạng
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
Tất cả các trận
1W 4L
Kết quả
3W 2L
3Losses
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thông tin trận đấu
Địa điểmIntuit Dome (Inglewood, USA)





