Đang tải
back
USA - NBA
LA Clippers
129 - 102
Phoenix Suns
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
LA Clippers
34
38
34
23
129
Phoenix Suns
33
23
21
25
102
67
61
55
48
231
Thống kê cầu thủ
James Harden
30
PTS
21
Dillon Brooks

James Harden

Dillon Brooks

Chi tiết
4Q (129 - 102)

47'32''

129 - 102

Nigel Hayes

+2

47'10''

129 - 100

Yanic Konan Niederhauser

+2

46'52''

127 - 100

Khaman Maluach

+1

45'57''

127 - 99

Yanic Konan Niederhauser

+2

45'19''

125 - 99

Collin Gillespie

+2

45'06''

125 - 97

Yanic Konan Niederhauser

+2

43'51''

123 - 97

Kobe Sanders

+2

43'28''

121 - 97

Collin Gillespie

+2

42'36''

121 - 95

Nick Richards

+2

42'20''

121 - 93

Kawhi Leonard

+2

41'55''

119 - 93

Nigel Hayes

+2

41'39''

119 - 91

John Collins

+2

41'20''

117 - 91

Nigel Hayes

+3

40'55''

117 - 88

Kawhi Leonard

+2

40'36''

115 - 88

Kris Dunn

+3

40'12''

112 - 88

Collin Gillespie

+3

38'57''

112 - 85

Oso Ighodaro

+2

38'45''

112 - 83

Brook Lopez

+3

38'16''

109 - 83

Collin Gillespie

+3

37'31''

109 - 80

John Collins

+1

37'31''

108 - 80

John Collins

+2

37'12''

106 - 80

Grayson Allen

+1

36'12''

106 - 79

Grayson Allen

+2
Tỷ lệ cược
  • 1
  • 2
1.21
4.10
Xếp hạng trước trận
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
2Wons
Thông tin trận đấu
venue Địa điểm
Intuit Dome (Inglewood, USA)