Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Latvia
12
17
21
28
78

Netherlands
26
22
17
21
86
38
39
38
49
164
Chi tiết
4Q (78 - 86)

39'50''
78 - 86
+2
39'33''
76 - 86
+3
38'52''
73 - 86
+2
38'27''
73 - 84
+2
37'55''
71 - 84
+1
37'55''
70 - 84
+1
37'19''
69 - 84
+1
37'19''
69 - 83
+1
36'31''
69 - 82
+3
36'10''
69 - 79
+2
35'52''
69 - 77
+1
35'33''
68 - 77
+2
35'15''
68 - 75
+3
34'32''
65 - 75
+1
34'16''
65 - 74
+2
33'52''
63 - 74
+2
33'30''
63 - 72
+2
33'19''
61 - 72
+2
33'08''
61 - 70
+1
33'08''
60 - 70
+1
32'59''
59 - 70
+2
32'30''
59 - 68
+3
31'58''
56 - 68
+2
30'54''
54 - 68
+2
30'27''
52 - 68
+3
30'17''
52 - 65
+2
Tỷ lệ cược
- 1
- 2
1.21

4.20
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
Tất cả các trận
3W 2L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Won


