Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Latvia
23
25
14
20
82

Poland
21
21
24
18
84
44
46
38
38
166
Chi tiết
4Q (82 - 84)

39'59''
82 - 84
+3
39'56''
82 - 81
+1
39'59''
81 - 81
+2
39'00''
79 - 81
+1
39'00''
79 - 80
+1
38'46''
79 - 79
+1
38'46''
78 - 79
+1
38'01''
77 - 79
+2
36'29''
75 - 79
+1
36'29''
74 - 79
+1
36'13''
73 - 79
+2
35'21''
71 - 79
+3
35'08''
71 - 76
+2
34'30''
69 - 76
+1
34'30''
68 - 76
+1
33'25''
67 - 76
+2
32'54''
67 - 74
+2
32'31''
67 - 72
+1
32'31''
66 - 72
+1
31'57''
65 - 72
+2
31'16''
65 - 70
+1
31'16''
65 - 69
+1
30'47''
65 - 68
+2
30'22''
65 - 66
+3
Tỷ lệ cược
- 1
- 2
1.67

2.13
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
Tất cả các trận
3W 2L
Kết quả
3W 2L
1Won
Chuỗi thắng/thua
2Wons


